english plantain

english plantain

A gardener carefully weeds out an english plantain from a vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: "english plantain" một loại cây thuộc họ đề (Plantaginaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Đặc điểm nhận dạng dài, hẹp, gân, mọc thành hình hoa thị sát mặt đất. Loài cây này đã được đưa đến các vùng ôn đới phát triển rộng rãiđó.

dụ sử dụng
  • (Cây english plantain thường được tìm thấycác bãi cỏ ven đường tại các vùng ôn đới.)
  • (Mặc dù bị coi cỏ dại, cây english plantain đã được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, "english plantain" thường được gọi là , một tên khoa học phổ biến. khác với "common plantain" (Plantago major) ở hình dạng hẹp hơn.
  • Trong sinh thái học, loài cây này một dụ điển hình về sự xâm lấn của thực vật từ Cựu Thế giới sang Tân Thế giới.
Biến thể từ gần giống
  • Plantain (danh từ): nghĩa chung chỉ các loài cây thuộc chi .
  • Common plantain (danh từ): loài đề thường (Plantago major), rộng hơn.
  • Ribwort plantain (danh từ): tên gọi khác của english plantain, nhấn mạnh vào đặc điểm gân.
Từ đồng nghĩa
  • Ribwort plantain: tên đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh.
  • Lanceleaf plantain: tên gọi dựa trên hình dạng hình mác.
  • Buckhorn plantain: tên gọi khácBắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • English plantain leaf (cụm danh từ): của cây english plantain, thường được dùng trong y học dân gian để chữa vết thương.
  • English plantain extract (cụm danh từ): chiết xuất từ cây english plantain, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "english plantain". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây này thường được nhắc đến trong các bài thuốc cổ truyền, dụ như câu nói: "English plantain heals wounds" (Cây english plantain chữa lành vết thương).